CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC NGUYỄN HIỀN SCHOOLS
CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC NGUYỄN HIỀN SCHOOLS có địa chỉ đăng ký tại Số 3 Ngõ 25/76 Tổ dân phố Giao Quang, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107715339. Người đại diện pháp luật: *** *** Trình.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Cập nhật: 3 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107715339 | Ngày cấp | 24-01-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC NGUYỄN HIỀN SCHOOLS | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 3 Ngõ 25/76 Tổ dân phố Giao Quang, Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Đại Mỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 3 Ngõ 25/76 Tổ dân phố Giao Quang, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0975722888 | Người đại diện | *** *** Trình |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-01-2017 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | Mã ngành | P85600 |
Từ khoá: 0107715339, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Đại Mỗ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 2 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 3 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 7 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 8 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 9 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 10 | Cổng thông tin | J63120 |
| 11 | Quảng cáo | M73100 |
| 12 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 13 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 14 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 15 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 16 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 17 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 18 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 19 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 20 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 21 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 22 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 23 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 24 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 25 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (ngành chính) | P85600 |
| 26 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 27 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 28 | In ấn | C18110 |
| 29 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 30 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |