CÔNG TY TNHH TUYỂN QUẶNG KIM VÀNG BẠC TUYẾT VĂN THÀNH TÍN
CÔNG TY TNHH TUYỂN QUẶNG KIM VÀNG BẠC TUYẾT VĂN THÀNH TÍN có địa chỉ tại Xóm Bãi Dài, Xã Yên Xuân, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Bãi Dài, Xã Tiến Xuân, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107715392. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuyết.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác quặng kim loại quí hiếm
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107715392 | Ngày cấp | 24-01-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TUYỂN QUẶNG KIM VÀNG BẠC TUYẾT VĂN THÀNH TÍN | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Bãi Dài, Xã Yên Xuân, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Bãi Dài, Xã Tiến Xuân, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Yên Xuân |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tuyết |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-01-2017 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | Mã ngành | B07300 |
Từ khoá: 0107715392, Hà Nội, Xã Yên Xuân, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Tiến Xuân
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 13 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 14 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 15 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 16 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 17 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm (ngành chính) | B07300 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |