CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VƯỜN RAU NHÀ MÌNH
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VƯỜN RAU NHÀ MÌNH có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 11, ngõ 252/94 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107716004. Người đại diện pháp luật: *** *** Thông.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Cập nhật: 3 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107716004 | Ngày cấp | 06-02-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VƯỜN RAU NHÀ MÌNH | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 11, ngõ 252/94 đường Đại Mỗ, Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Đại Mỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 11, ngõ 252/94 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thông |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-01-2017 | |
| Ngành nghề chính | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | Mã ngành | A01500 |
Từ khoá: 0107716004, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Đại Mỗ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 4 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 5 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 6 | Trồng lúa | A01110 |
| 7 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 8 | Trồng cây mía | A01140 |
| 9 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 10 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 11 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 12 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 13 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 14 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 15 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 16 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (ngành chính) | A01500 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 20 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |