CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ RUBY VIỆT

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ RUBY VIỆT có địa chỉ tại Số 14, ngách 41, ngõ 256 Lê Thanh Nghị, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 14, ngách 41, ngõ 256 Lê Thanh Nghị, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107716068. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107716068 Ngày cấp25-01-2017
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ RUBY VIỆT Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 14, ngách 41, ngõ 256 Lê Thanh Nghị, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 14, ngách 41, ngõ 256 Lê Thanh Nghị, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hai Bà Trưng
Điện thoại0962339363 Người đại diện*** *** Thắng
Giấy phép số Ngày hoạt động24-01-2017
Ngành nghề chính Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Mã ngànhL68100

Từ khoá: 0107716068, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Lê Đại Hành

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
2 Xây dựng nhà các loại F41000
3 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
4 Xây dựng công trình công ích F42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
6 Phá dỡ F43110
7 Chuẩn bị mặt bằng F43120
8 Lắp đặt hệ thống điện F43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
10 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
11 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
12 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
13 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
14 Bán buôn đồ uống G4633
15 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
17 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
18 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
21 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
22 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
23 Bán buôn tổng hợp G46900
24 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
25 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
26 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
27 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
28 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
29 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
30 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
31 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
32 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
33 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
34 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
35 Cơ sở lưu trú khác I5590
36 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
37 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
38 Dịch vụ ăn uống khác I56290
39 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
40 Hoạt động hậu kỳ J59120
41 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc J59200
42 Hoạt động viễn thông khác J6190
43 Lập trình máy vi tính J62010
44 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
45 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
46 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
47 Cổng thông tin J63120
48 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
49 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
50 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (ngành chính) L68100
51 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
52 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
53 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
54 Quảng cáo M73100
55 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
56 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
57 Hoạt động nhiếp ảnh M74200
58 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
59 Cho thuê xe có động cơ N7710
60 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
61 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
62 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
63 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
64 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
65 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
66 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
67 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
68 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
69 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
70 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
71 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
72 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
73 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
74 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
75 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
76 Giáo dục mầm non P85100
77 Giáo dục nghề nghiệp P8532
78 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
79 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
80 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
81 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
82 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí R90000
83 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
84 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao R93120
85 Hoạt động thể thao khác R93190
86 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
87 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
88 Cho thuê băng, đĩa video N77220
89 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
90 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
91 Đại lý du lịch N79110
92 Điều hành tua du lịch N79120
93 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
94 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100