CÔNG TY TNHH FUKUTOKU
CÔNG TY TNHH FUKUTOKU có địa chỉ đăng ký tại Km2 đường Phan Trọng Tuệ, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107718026. Người đại diện pháp luật: *** *** Dung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107718026 | Ngày cấp | 06-02-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH FUKUTOKU | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Km2 đường Phan Trọng Tuệ, Phường Hoàng Liệt hoặc Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội Xã Tam Hiệp được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Km2 đường Phan Trọng Tuệ, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Xã Đại Thanh |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Dung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-02-2017 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | Mã ngành | C1629 |
Từ khoá: 0107718026, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tam Hiệp
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 5 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 6 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 7 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 8 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 9 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 10 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 11 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 12 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 13 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 14 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 18 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 19 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (ngành chính) | C1629 |