CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HÀ NỘI P&T

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HÀ NỘI P&T có địa chỉ đăng ký tại Số 449, đường La Thành, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107718467. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107718467 Ngày cấp06-02-2017
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HÀ NỘI P&T Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 449, đường La Thành, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Phường Thành Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 449, đường La Thành, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa
Điện thoại0944777082 Người đại diện*** *** Phương
Giấy phép số Ngày hoạt động06-02-2017
Ngành nghề chính Bán buôn tổng hợp Mã ngànhG46900

Từ khoá: 0107718467, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Thành Công

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
5 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
6 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
7 Bán buôn gạo G46310
8 Bán buôn thực phẩm G4632
9 Bán buôn đồ uống G4633
10 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
11 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
12 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
13 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
14 Bán buôn tổng hợp (ngành chính) G46900
15 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
16 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
17 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
18 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
19 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
20 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
21 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
22 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
23 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế M69200
24 Quảng cáo M73100
25 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
26 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
27 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
28 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
29 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
30 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
31 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
32 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
33 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
34 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
35 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
36 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
37 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
38 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
39 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
40 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
41 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
42 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
43 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
44 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
46 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
47 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
48 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
49 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
50 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
51 Sản xuất đường C10720
52 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
53 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
54 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
55 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
56 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
57 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
58 Sản xuất rượu vang C11020
59 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
60 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
61 Sản xuất sợi C13110
62 Sản xuất vải dệt thoi C13120
63 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
64 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
65 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
66 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
67 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
68 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
69 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
70 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
71 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
72 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
73 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
74 Sản xuất giày dép C15200
75 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
76 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
77 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
78 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
79 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
80 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
81 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
82 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
83 In ấn C18110
84 Dịch vụ liên quan đến in C18120
85 Sao chép bản ghi các loại C18200