CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ ỨNG DỤNG TÂN HOÀNG KIM
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ ỨNG DỤNG TÂN HOÀNG KIM có địa chỉ đăng ký tại Thôn Vàng, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107719615. Người đại diện pháp luật: *** *** Y.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107719615 | Ngày cấp | 08-02-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ ỨNG DỤNG TÂN HOÀNG KIM | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Vàng, Xã Gia Lâm hoặc Xã Phù Đổng hoặc Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội Xã Cổ Bi được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Vàng, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Gia Lâm hoặc Xã Phù Đổng hoặc Xã Thuận An |
| Điện thoại | 0462596586 | Người đại diện | *** *** Y |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-02-2017 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0107719615, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Cổ Bi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 2 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 3 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 4 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 5 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 6 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 7 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 8 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 9 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 10 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 11 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 12 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 13 | Phá dỡ | F43110 |
| 14 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 18 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 19 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 20 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 21 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 22 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 23 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 24 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 25 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 26 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 27 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 28 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 29 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 30 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 31 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 32 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 34 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |