CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAI DOAN

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAI DOAN có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 2 ngách 139/57,Ngõ 139, Phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107722015. Người đại diện pháp luật: *** *** Doan.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107722015 Ngày cấp14-02-2017
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAI DOAN Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 2 ngách 139/57, Ngõ 139, Phố Hoa Lâm, Phường Phúc Lợi hoặc Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Việt Hưng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 2 ngách 139/57,Ngõ 139, Phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phúc Lợi hoặc Phường Việt Hưng
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Doan
Giấy phép số Ngày hoạt động10-02-2017
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0107722015, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Việt Hưng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
5 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
6 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
7 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
8 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
9 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
10 Sửa chữa thiết bị điện C33140
11 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
12 Sửa chữa thiết bị khác C33190
13 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
14 Xây dựng nhà các loại F41000
15 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
16 Phá dỡ F43110
17 Chuẩn bị mặt bằng F43120
18 Lắp đặt hệ thống điện F43210
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
20 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
21 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
22 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
23 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
24 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
25 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
26 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
27 Bán mô tô, xe máy G4541
28 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
29 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
30 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
31 Bán buôn gạo G46310
32 Bán buôn đồ uống G4633
33 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
34 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
35 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
36 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
37 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
40 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
41 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
42 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
43 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
44 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
45 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
46 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
47 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
48 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
49 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
50 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
51 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
52 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
53 Bốc xếp hàng hóa H5224
54 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
55 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
56 Cơ sở lưu trú khác I5590
57 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
58 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
59 Dịch vụ ăn uống khác I56290
60 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
61 Hoạt động viễn thông khác J6190
62 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
63 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
64 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
65 Quảng cáo M73100
66 Cho thuê xe có động cơ N7710
67 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
68 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
69 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
70 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
71 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
72 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
73 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
74 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
75 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
76 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
77 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
78 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
79 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
80 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
81 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
82 Giáo dục mầm non P85100
83 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
84 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
85 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
86 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
87 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
88 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
89 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
90 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
91 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
92 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
93 Cho thuê băng, đĩa video N77220
94 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
95 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
96 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
97 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
98 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290