CÔNG TY CỔ PHẦN SỮA HẠT VIỆT NAM
CÔNG TY CỔ PHẦN SỮA HẠT VIỆT NAM có địa chỉ đăng ký tại Số 21, ngõ 200/15/3 Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107722093. Người đại diện pháp luật: *** *** Mai.
Ngành nghề kinh doanh chính: Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Cập nhật: 3 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107722093 | Ngày cấp | 13-02-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SỮA HẠT VIỆT NAM | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 21, ngõ 200/15/3 Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Bồ Đề được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 21, ngõ 200/15/3 Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 0463299171 | Người đại diện | *** *** Mai |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-02-2017 | |
| Ngành nghề chính | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | Mã ngành | C10500 |
Từ khoá: 0107722093, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Bồ Đề
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 4 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 5 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 6 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 7 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 8 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 9 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 10 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 13 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (ngành chính) | C10500 |
| 14 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 15 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 16 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 17 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |