CÔNG TY TNHH KHAI THÁC CHẾ BIẾN KHOÁNG SẢN VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUANG ANH
CÔNG TY TNHH KHAI THÁC CHẾ BIẾN KHOÁNG SẢN VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUANG ANH có địa chỉ đăng ký tại Tầng 2, số 9C3, ngõ 647, tổ 31, cụm 4 đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107723481. Người đại diện pháp luật: *** *** Thiện.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107723481 | Ngày cấp | 14-02-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KHAI THÁC CHẾ BIẾN KHOÁNG SẢN VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUANG ANH | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 2, số 9C3, ngõ 647, tổ 31, cụm 4 đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Xuân La được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 2, số 9C3, ngõ 647, tổ 31, cụm 4 đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh |
| Điện thoại | 01657445566 | Người đại diện | *** *** Thiện |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-02-2017 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0107723481, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Xuân La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 5 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 6 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 7 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 8 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 9 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 10 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 11 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 12 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 13 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 14 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 15 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 16 | Phá dỡ | F43110 |
| 17 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 21 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 22 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 23 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 24 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 25 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 26 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 27 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 28 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 29 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 30 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 31 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 32 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 33 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 34 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 35 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 36 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 39 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 41 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 42 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 43 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 44 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 45 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 46 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 47 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 48 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 49 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 50 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 51 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 52 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 53 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 54 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 55 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 56 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 57 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 58 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 59 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 60 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 61 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 62 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 63 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 64 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 65 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 66 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 67 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 68 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 69 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 70 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 71 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 72 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |