CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BẮC PHÚ
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BẮC PHÚ có địa chỉ tại Số 136, tổ 19, thôn Nha, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 136, tổ 19, thôn Nha, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107725016. Người đại diện pháp luật: *** *** Bắc.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107725016 | Ngày cấp | 14-02-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BẮC PHÚ | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động vĩnh viễn |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 136, tổ 19, thôn Nha, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 136, tổ 19, thôn Nha, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Long Biên |
| Điện thoại | 01272222647 | Người đại diện | *** *** Bắc |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-02-2017 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | Mã ngành | C17010 |
Từ khoá: 0107725016, Hà Nội, Phường Long Biên, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Long Biên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 10 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 11 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 12 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 13 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 17 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 18 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 22 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 23 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 24 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 25 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 26 | Sản xuất đường | C10720 |
| 27 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 28 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 29 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 30 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 31 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 32 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 33 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (ngành chính) | C17010 |
| 34 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 35 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 36 | In ấn | C18110 |
| 37 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 38 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |