CÔNG TY TNHH NHA KHOA NHẬT NAM
CÔNG TY TNHH NHA KHOA NHẬT NAM có địa chỉ tại Đội 9, thôn Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 9, thôn Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107726041. Người đại diện pháp luật: *** *** Mỹ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107726041 | Ngày cấp | 15-02-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH NHA KHOA NHẬT NAM | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đội 9, thôn Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đội 9, thôn Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Ngọc Hồi |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Mỹ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-02-2017 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa | Mã ngành | Q8620 |
Từ khoá: 0107726041, Hà Nội, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Ngọc Hồi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 2 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 3 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 9 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 13 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 14 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (ngành chính) | Q8620 |
| 15 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 16 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 17 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |