CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT MINH VŨ
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT MINH VŨ có địa chỉ đăng ký tại Số 197 đường Nguyễn Văn Linh, tổ 1, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107726242. Người đại diện pháp luật: *** *** Đảm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107726242 | Ngày cấp | 16-02-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT MINH VŨ | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 197 đường Nguyễn Văn Linh, tổ 1, Phường Long Biên hoặc Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội Phường Phúc Đồng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 197 đường Nguyễn Văn Linh, tổ 1, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Long Biên hoặc Phường Phúc Lợi |
| Điện thoại | 0981576222 | Người đại diện | *** *** Đảm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-02-2017 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0107726242, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Phúc Đồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 6 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 7 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 8 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 9 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 10 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 11 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 12 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 13 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 14 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 15 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 16 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 17 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 18 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 19 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 20 | Phá dỡ | F43110 |
| 21 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 25 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 26 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 27 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 28 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 29 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 30 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 31 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 32 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 33 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 34 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 35 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 36 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 37 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 38 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 39 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 40 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 41 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 42 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 43 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 44 | Hoạt động viễn thông có dây | J61100 |
| 45 | Hoạt động viễn thông không dây | J61200 |
| 46 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 47 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 48 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 49 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 50 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 51 | Cổng thông tin | J63120 |
| 52 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 53 | Trồng lúa | A01110 |
| 54 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 55 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 56 | Trồng cây mía | A01140 |
| 57 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 58 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 59 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 60 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 61 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 62 | Trồng cây điều | A01230 |
| 63 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 64 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 65 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 66 | Trồng cây chè | A01270 |
| 67 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 68 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 69 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 70 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 71 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 72 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 73 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 74 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 75 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 76 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 77 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 78 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 79 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 80 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 81 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 82 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 83 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 84 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 85 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 86 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 87 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 88 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 89 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |