CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BẮC TÍN HƯNG
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BẮC TÍN HƯNG có địa chỉ đăng ký tại D6, A10, khu biệt thự vườn đào, ngõ 675 đường Lạc Long Quân, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107726549. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107726549 | Ngày cấp | 15-02-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BẮC TÍN HƯNG | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | D6, A10, khu biệt thự vườn đào, ngõ 675 đường Lạc Long Quân, Phường Hồng Hà hoặc Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội Phường Phú Thượng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | D6, A10, khu biệt thự vườn đào, ngõ 675 đường Lạc Long Quân, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà hoặc Phường Phú Thượng |
| Điện thoại | 02466513538 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-02-2017 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | Mã ngành | H4931 |
Từ khoá: 0107726549, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Phú Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 2 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ | S96320 |
| 3 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 4 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 5 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 6 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 7 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 8 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 9 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 10 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 11 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 12 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 13 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 14 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 15 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 18 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 19 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 20 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 21 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 22 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 23 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (ngành chính) | H4931 |
| 24 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 25 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 26 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 27 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 28 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 31 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 32 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 33 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 34 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) | K64990 |
| 36 | Quảng cáo | M73100 |
| 37 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 38 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 39 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 40 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 41 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 42 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 43 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 44 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 45 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 46 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 47 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | N82200 |
| 48 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 49 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 51 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 52 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 53 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 54 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 55 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 56 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 57 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 58 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 59 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 60 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 61 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 62 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 63 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 64 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 65 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |