CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM TỔNG HỢP HÀ THÀNH

CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM TỔNG HỢP HÀ THÀNH có địa chỉ tại Số 1, ngõ 143/22/16 phố Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 1, ngõ 143/22/16 phố Nguyễn Chính, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107726852. Người đại diện pháp luật: *** *** Diệp.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107726852 Ngày cấp16-02-2017
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THỰC PHẨM TỔNG HỢP HÀ THÀNH Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 1, ngõ 143/22/16 phố Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 1, ngõ 143/22/16 phố Nguyễn Chính, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai
Điện thoại0979054699 Người đại diện*** *** Diệp
Giấy phép số Ngày hoạt động15-02-2017
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0107726852, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Bán buôn gạo G46310
2 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
3 Bán buôn đồ uống G4633
4 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
5 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
6 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
7 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
8 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
9 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
10 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
11 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
12 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
13 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
14 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
15 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
16 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
17 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
18 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
19 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
20 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
21 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
22 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
23 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
24 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
25 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
26 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
27 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
28 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
29 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
30 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
31 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
32 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
33 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
34 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
35 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
36 Sản xuất đường C10720
37 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
38 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
39 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
40 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
41 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
42 Sản xuất rượu vang C11020
43 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
44 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
45 Sản xuất sợi C13110
46 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
47 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
48 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
49 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
50 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
51 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
52 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
53 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
54 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
55 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
56 Sản xuất giày dép C15200
57 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610