CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HHN HÀ NỘI
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HHN HÀ NỘI có địa chỉ đăng ký tại Tầng 1, tòa nhà N09B1, khu ĐTM Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107731891. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107731891 | Ngày cấp | 21-02-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HHN HÀ NỘI | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động vĩnh viễn |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 1, tòa nhà N09B1, khu ĐTM Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 1, tòa nhà N09B1, khu ĐTM Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-02-2017 | |
| Ngành nghề chính | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | Mã ngành | A0118 |
Từ khoá: 0107731891, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 7 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 8 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 9 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 11 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 12 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 13 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 14 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 15 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 16 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 17 | Quảng cáo | M73100 |
| 18 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 19 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 20 | Hoạt động thú y | M75000 |
| 21 | Trồng lúa | A01110 |
| 22 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 23 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 24 | Trồng cây mía | A01140 |
| 25 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 26 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (ngành chính) | A0118 |
| 27 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 28 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 29 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 30 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 31 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 32 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 33 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 34 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 35 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 36 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 39 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 40 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 41 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 42 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 43 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |