CÔNG TY CỔ PHẦN PAN FARM
CÔNG TY CỔ PHẦN PAN FARM có địa chỉ tại Tầng 15, Tòa nhà ICON 4, 243A Đê La Thành, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 15, Tòa nhà ICON 4, 243A Đê La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107732824. Người đại diện pháp luật: *** *** My.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107732824 | Ngày cấp | Đang cập nhật |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PAN FARM | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Đang cập nhật | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 15, Tòa nhà ICON 4, 243A Đê La Thành, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 15, Tòa nhà ICON 4, 243A Đê La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Láng |
| Điện thoại | 0912826728 | Người đại diện | *** *** My |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | Mã ngành | A01500 |
Từ khoá: 0107732824, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 9 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 10 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 11 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 12 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 13 | Quảng cáo | M73100 |
| 14 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 15 | Trồng lúa | A01110 |
| 16 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 17 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 18 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 19 | Trồng cây điều | A01230 |
| 20 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 21 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 22 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 23 | Trồng cây chè | A01270 |
| 24 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 25 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (ngành chính) | A01500 |
| 26 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 27 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 28 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 29 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp | C20210 |