CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ MINH TÚ

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ MINH TÚ có địa chỉ đăng ký tại Số 81, ngách 99/110/32, phố Định Công Hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107734187. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107734187 Ngày cấp23-02-2017
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CƠ KHÍ MINH TÚ Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 81, ngách 99/110/32, phố Định Công Hạ, Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Định Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 81, ngách 99/110/32, phố Định Công Hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công
Điện thoại0904911277 Người đại diện*** *** Tuấn
Giấy phép số Ngày hoạt động23-02-2017
Ngành nghề chính Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Mã ngànhC25920

Từ khoá: 0107734187, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Định Công

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Đúc sắt thép C24310
2 Đúc kim loại màu C24320
3 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
4 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
5 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
6 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) C25920
7 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
8 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
9 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
10 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
11 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
12 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
13 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
14 Sửa chữa thiết bị điện C33140
15 Sửa chữa thiết bị khác C33190
16 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
17 Xây dựng nhà các loại F41000
18 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
19 Xây dựng công trình công ích F42200
20 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
21 Phá dỡ F43110
22 Chuẩn bị mặt bằng F43120
23 Lắp đặt hệ thống điện F43210
24 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
25 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
26 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
27 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
28 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
30 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
31 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
32 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
33 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
34 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
35 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
36 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
37 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
38 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
39 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
40 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan C32110