CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BALAKIE

CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BALAKIE có địa chỉ tại Số 26 phố Chùa Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 26 phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107734927. Người đại diện pháp luật: *** *** Thịnh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107734927 Ngày cấp27-02-2017
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BALAKIE Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 26 phố Chùa Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 26 phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Láng
Điện thoại0911448366 Người đại diện*** *** Thịnh
Giấy phép số Ngày hoạt động23-02-2017
Ngành nghề chính Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế Mã ngànhM69200

Từ khoá: 0107734927, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
2 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
3 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Xây dựng nhà các loại F41000
6 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
7 Xây dựng công trình công ích F42200
8 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
9 Phá dỡ F43110
10 Chuẩn bị mặt bằng F43120
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
14 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
15 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
16 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
17 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
18 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
19 Bán mô tô, xe máy G4541
20 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
21 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
22 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
24 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
25 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
28 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
29 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
30 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
31 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
32 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
33 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
34 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
35 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
36 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế (ngành chính) M69200
37 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
38 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
39 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
40 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
41 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
42 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
43 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
44 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
46 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
47 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
48 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
49 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
50 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290