CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC THỂ THAO VÀ THIẾT BỊ BỂ BƠI VINDER
CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC THỂ THAO VÀ THIẾT BỊ BỂ BƠI VINDER có địa chỉ tại No.13 - Liền kề 541, Khu dịch vụ liền kề 27-28, đường Lê Trọ, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: No.13 - Liền kề 541, Khu dịch vụ liền kề 27-28, đường Lê Trọ, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107737371. Người đại diện pháp luật: *** *** Trinh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục thể thao và giải trí
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107737371 | Ngày cấp | 28-02-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC THỂ THAO VÀ THIẾT BỊ BỂ BƠI VINDER | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | No.13 - Liền kề 541, Khu dịch vụ liền kề 27-28, đường Lê Trọ, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | No.13 - Liền kề 541, Khu dịch vụ liền kề 27-28, đường Lê Trọ, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội |
| Điện thoại | 0916369818 | Người đại diện | *** *** Trinh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-02-2017 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục thể thao và giải trí | Mã ngành | P85510 |
Từ khoá: 0107737371, Hà Nội, Phường Dương Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Dương Nội
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 3 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 4 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 5 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 6 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 7 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 8 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 9 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 14 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 15 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 16 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 17 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 18 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 19 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 21 | Giáo dục thể thao và giải trí (ngành chính) | P85510 |
| 22 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 23 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 24 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 25 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 26 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 27 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |