CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NIBICO

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NIBICO có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 19,ngách 153, Quan thổ 1, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107739097. Người đại diện pháp luật: *** *** Quang.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107739097 Ngày cấp01-03-2017
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NIBICO Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 19, ngách 153, Quan thổ 1, Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Ô Chợ Dừa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 19,ngách 153, Quan thổ 1, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa
Điện thoại0988777719 Người đại diện*** *** Quang
Giấy phép số Ngày hoạt động28-02-2017
Ngành nghề chính Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Mã ngànhF4210

Từ khoá: 0107739097, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Ô Chợ Dừa

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
2 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
3 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
4 Sản xuất máy luyện kim C28230
5 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
6 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
7 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
8 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (ngành chính) F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
18 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
19 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
22 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
23 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
24 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
25 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
26 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
27 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
28 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
29 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300