CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THƯƠNG NGÂN ANH
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THƯƠNG NGÂN ANH có địa chỉ tại nhà C35 ngõ 109 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: nhà C35 ngõ 109 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107740053. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107740053 | Ngày cấp | 01-03-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THƯƠNG NGÂN ANH | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | nhà C35 ngõ 109 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | nhà C35 ngõ 109 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0982402656 | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-02-2017 | |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Mã ngành | C25920 |
Từ khoá: 0107740053, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Phương Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) | C25920 |
| 5 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 7 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 8 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 9 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 10 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 11 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 12 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 13 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 14 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 15 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 16 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 17 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 18 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 19 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 20 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 21 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 22 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 23 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 24 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 25 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 26 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 27 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 28 | Phá dỡ | F43110 |
| 29 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 30 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 31 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 32 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 33 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 34 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 35 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 36 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 37 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 38 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 39 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 40 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 41 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 42 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 43 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 44 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 45 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 46 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 47 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 48 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 49 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 50 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 51 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 52 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 53 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 54 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 55 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 56 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 57 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 58 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 59 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 60 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 61 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 62 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 63 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 64 | Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán | K66120 |
| 65 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 66 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 67 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 68 | Hoạt động của trụ sở văn phòng | M70100 |
| 69 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 70 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 71 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 72 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 73 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 74 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 75 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 76 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 77 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 78 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 79 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | C30990 |
| 80 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 81 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 82 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 83 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 84 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 85 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 86 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 87 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 88 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 89 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 90 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 91 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 92 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 93 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 94 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 95 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | N77400 |
| 96 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 97 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 98 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |