CÔNG TY TNHH KINH DOANH THÉP CƯỜNG NGÂN

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THÉP CƯỜNG NGÂN có địa chỉ đăng ký tại Cụm 7 thôn Vĩnh Ninh, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107740286. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107740286 Ngày cấp06-03-2017
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH KINH DOANH THÉP CƯỜNG NGÂN Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Cụm 7 thôn Vĩnh Ninh, Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội Xã Vĩnh Quỳnh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Cụm 7 thôn Vĩnh Ninh, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Cường
Giấy phép số Ngày hoạt động28-02-2017
Ngành nghề chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại Mã ngànhG4662

Từ khoá: 0107740286, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Vĩnh Quỳnh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
2 Đúc sắt thép C24310
3 Đúc kim loại màu C24320
4 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
5 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
6 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
7 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
8 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
9 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
10 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
11 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
12 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
13 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
14 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
15 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
16 Sản xuất xe có động cơ C29100
17 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
18 Xây dựng nhà các loại F41000
19 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
20 Xây dựng công trình công ích F42200
21 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
22 Phá dỡ F43110
23 Chuẩn bị mặt bằng F43120
24 Lắp đặt hệ thống điện F43210
25 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
26 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
27 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
28 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
29 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
30 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
31 Bán mô tô, xe máy G4541
32 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
33 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
34 Bán buôn thực phẩm G4632
35 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
36 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
37 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
40 Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) G4662
41 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
42 Bán buôn tổng hợp G46900
43 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
44 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
45 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
46 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
47 Bốc xếp hàng hóa H5224
48 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
49 Cho thuê xe có động cơ N7710
50 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
51 Sản xuất mô tô, xe máy C30910
52 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
53 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
54 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan C32110