CÔNG TY CỔ PHẦN SUTECO

CÔNG TY CỔ PHẦN SUTECO có địa chỉ tại Tầng 1 số 23 ngách 305 ngõ Quỳnh, phố Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 1 số 23 ngách 305 ngõ Quỳnh, phố Thanh Nhàn, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107740624. Người đại diện pháp luật: *** *** Huyền.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 3 tuần trước

Mã số thuế0107740624 Ngày cấp01-03-2017
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN SUTECO Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 1 số 23 ngách 305 ngõ Quỳnh, phố Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 1 số 23 ngách 305 ngõ Quỳnh, phố Thanh Nhàn, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai
Điện thoại0969729199 Người đại diện*** *** Huyền
Giấy phép số Ngày hoạt động28-02-2017
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0107740624, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Quỳnh Lôi

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
2 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
3 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
4 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
7 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
8 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
9 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
10 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
11 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
12 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
13 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
14 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
15 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
16 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
17 Thu gom rác thải không độc hại E38110
18 Thu gom rác thải độc hại E3812
19 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
20 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
21 Xây dựng nhà các loại F41000
22 Xây dựng công trình công ích F42200
23 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
24 Phá dỡ F43110
25 Chuẩn bị mặt bằng F43120
26 Lắp đặt hệ thống điện F43210
27 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
28 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
29 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
30 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
31 Bán buôn đồ uống G4633
32 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
34 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
35 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
36 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
37 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
38 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
39 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
40 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
41 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
42 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
43 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
44 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
45 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
46 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
47 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
48 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
49 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
50 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
51 Điều hành tua du lịch N79120
52 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
53 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290