CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TRUE LIFE VIỆT NAM

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TRUE LIFE VIỆT NAM có địa chỉ đăng ký tại Số 64/33/16 Nguyễn Lương Bằng, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107743079. Người đại diện pháp luật: *** *** Linh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107743079 Ngày cấp01-03-2017
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TRUE LIFE VIỆT NAM Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 64/33/16 Nguyễn Lương Bằng, Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Ô Chợ Dừa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 64/33/16 Nguyễn Lương Bằng, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa
Điện thoại0466804539 Người đại diện*** *** Linh
Giấy phép số Ngày hoạt động01-03-2017
Ngành nghề chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Mã ngànhM7110

Từ khoá: 0107743079, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Ô Chợ Dừa

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
3 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
4 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ S96320
5 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ S96330
6 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu S96390
7 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình T97000
8 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình T98100
9 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình T98200
10 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
11 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
12 Sửa chữa thiết bị điện C33140
13 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
14 Sửa chữa thiết bị khác C33190
15 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
16 Xây dựng nhà các loại F41000
17 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
18 Xây dựng công trình công ích F42200
19 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
20 Phá dỡ F43110
21 Chuẩn bị mặt bằng F43120
22 Lắp đặt hệ thống điện F43210
23 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
24 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
25 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
26 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
27 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
28 Bán buôn gạo G46310
29 Bán buôn thực phẩm G4632
30 Bán buôn đồ uống G4633
31 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
32 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
33 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
34 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
35 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
38 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
39 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
40 Bán buôn tổng hợp G46900
41 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
42 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
43 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
44 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
45 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
46 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
47 Cơ sở lưu trú khác I5590
48 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
49 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
50 Dịch vụ ăn uống khác I56290
51 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
52 Xuất bản phần mềm J58200
53 Hoạt động hậu kỳ J59120
54 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình J59130
55 Hoạt động chiếu phim J5914
56 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc J59200
57 Lập trình máy vi tính J62010
58 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
59 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
60 Cổng thông tin J63120
61 Hoạt động thông tấn J63210
62 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
63 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
64 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) M7110
65 Quảng cáo M73100
66 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
67 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
68 Hoạt động nhiếp ảnh M74200
69 Cho thuê xe có động cơ N7710
70 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
71 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
72 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
73 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
74 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
75 Trồng lúa A01110
76 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
77 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
78 Trồng cây mía A01140
79 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
80 Trồng cây lấy sợi A01160
81 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
82 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
83 Trồng cây hàng năm khác A01190
84 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
85 Trồng cây điều A01230
86 Trồng cây hồ tiêu A01240
87 Trồng cây cao su A01250
88 Trồng cây cà phê A01260
89 Trồng cây chè A01270
90 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
91 Trồng cây lâu năm khác A01290
92 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
93 Chăn nuôi trâu, bò A01410
94 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
95 Chăn nuôi dê, cừu A01440
96 Chăn nuôi lợn A01450
97 Chăn nuôi gia cầm A0146
98 Chăn nuôi khác A01490
99 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
100 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
101 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
102 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
103 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
104 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan A01700
105 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
106 Khai thác gỗ A02210
107 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
108 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
109 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
110 Khai thác thuỷ sản biển A03110
111 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
112 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
113 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
114 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
115 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
116 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
117 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi N82200
118 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
119 Dịch vụ đóng gói N82920
120 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
121 Giáo dục mầm non P85100
122 Giáo dục tiểu học P85200
123 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông P8531
124 Giáo dục nghề nghiệp P8532
125 Đào tạo cao đẳng P85410
126 Đào tạo đại học và sau đại học P85420
127 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
128 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
129 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
130 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
131 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
132 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
133 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
134 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
135 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
136 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
137 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
138 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
139 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
140 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
141 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
142 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
143 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
144 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
145 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
146 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
147 In ấn C18110
148 Dịch vụ liên quan đến in C18120
149 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
150 Cho thuê băng, đĩa video N77220
151 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
152 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
153 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính N77400
154 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
155 Cung ứng lao động tạm thời N78200
156 Đại lý du lịch N79110
157 Điều hành tua du lịch N79120
158 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
159 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
160 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
161 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
162 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300