CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC HITADO VIỆT NAM
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC HITADO VIỆT NAM có địa chỉ đăng ký tại Số 106 BT 2A, Khu đô thị Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107744428. Người đại diện pháp luật: *** *** Lộc.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107744428 | Ngày cấp | 07-03-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC HITADO VIỆT NAM | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 106 BT 2A, Khu đô thị Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Mễ Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 106 BT 2A, Khu đô thị Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0462906611 | Người đại diện | *** *** Lộc |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-03-2017 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0107744428, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mễ Trì
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 3 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | C2100 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 5 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 9 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 10 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 14 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 15 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 16 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 17 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 18 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 20 | Vận tải hàng hóa hàng không | H51200 |
| 21 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 22 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 23 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 24 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 25 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 26 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 27 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 28 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 29 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 30 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 31 | Quảng cáo | M73100 |
| 32 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 33 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 34 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 35 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 36 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 37 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 38 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 39 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 40 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 41 | Trồng cây chè | A01270 |
| 42 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 43 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 44 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 46 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 47 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 48 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 49 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 51 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 52 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 54 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 55 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 56 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 57 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 58 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 59 | Sản xuất đường | C10720 |
| 60 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 61 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 62 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 63 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 64 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 65 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 66 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 67 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 68 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 69 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 70 | In ấn | C18110 |
| 71 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 72 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 73 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 74 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 75 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 76 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 77 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |