CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MY VÂN

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MY VÂN có địa chỉ đăng ký tại Số 18, tổ 47, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107745968. Người đại diện pháp luật: *** *** Thương.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107745968 Ngày cấp06-03-2017
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MY VÂN Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 18, tổ 47, Xã Phúc Thịnh hoặc Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Thị trấn Đông Anh được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 18, tổ 47, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Phúc Thịnh hoặc Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh
Điện thoại0906761847 Người đại diện*** *** Thương
Giấy phép số Ngày hoạt động03-03-2017
Ngành nghề chính Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Mã ngànhG4641

Từ khoá: 0107745968, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Thị trấn Đông Anh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
2 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) G4641
3 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
4 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
5 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
6 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
7 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
8 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
9 Sản xuất sợi C13110
10 Sản xuất vải dệt thoi C13120
11 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
12 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
13 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
14 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
15 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
16 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
17 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
18 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
19 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300