CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VIỆT PHÁT
CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VIỆT PHÁT có địa chỉ đăng ký tại 79 đường Nghi Tàm, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107746785. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107746785 | Ngày cấp | 07-03-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VIỆT PHÁT | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | 79 đường Nghi Tàm, Phường Hồng Hà hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Yên Phụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | 79 đường Nghi Tàm, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà hoặc Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0969948099 | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-03-2017 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | Mã ngành | P85600 |
Từ khoá: 0107746785, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Yên Phụ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 6 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 7 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 10 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 14 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 15 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 16 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 17 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 18 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 19 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 20 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 21 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 22 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 23 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 24 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 26 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 27 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 28 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 29 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 30 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 31 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 32 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 33 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 34 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 35 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 36 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 37 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 38 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 39 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 40 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 41 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 42 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 43 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 44 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 45 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 46 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 47 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 48 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 49 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | N82200 |
| 51 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 52 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 54 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 55 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 56 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 57 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 58 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 59 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 60 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 61 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (ngành chính) | P85600 |
| 62 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 63 | Hoạt động thư viện và lưu trữ | R91010 |
| 64 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 65 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 66 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 67 | In ấn | C18110 |
| 68 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 69 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 70 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 71 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 72 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 73 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 74 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 75 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |