CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN THỰC PHẨM THĂNG LONG

CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN THỰC PHẨM THĂNG LONG có địa chỉ đăng ký tại Tầng 4 Số 24A2, ngách 92, ngõ 13, đường Lĩnh Nam, tổ 19, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107747122. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107747122 Ngày cấp06-03-2017
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN THỰC PHẨM THĂNG LONG Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 4 Số 24A2, ngách 92, ngõ 13, đường Lĩnh Nam, tổ 19, Phường Tương Mai hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Mai Động được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 4 Số 24A2, ngách 92, ngõ 13, đường Lĩnh Nam, tổ 19, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tương Mai hoặc Phường Vĩnh Tuy
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Tuấn
Giấy phép số Ngày hoạt động03-03-2017
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0107747122, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Mai Động

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
6 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
7 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
8 Bán buôn gạo G46310
9 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
10 Bán buôn đồ uống G4633
11 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
12 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
13 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
14 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
15 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
16 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
17 Dịch vụ ăn uống khác I56290
18 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
19 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
20 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
21 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
22 Trồng cây hàng năm khác A01190
23 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
24 Trồng cây điều A01230
25 Trồng cây hồ tiêu A01240
26 Trồng cây cao su A01250
27 Trồng cây cà phê A01260
28 Trồng cây chè A01270
29 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
30 Trồng cây lâu năm khác A01290
31 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
32 Chăn nuôi trâu, bò A01410
33 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
34 Chăn nuôi dê, cừu A01440
35 Chăn nuôi lợn A01450
36 Chăn nuôi gia cầm A0146
37 Chăn nuôi khác A01490
38 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
39 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
40 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
41 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
42 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
43 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
44 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
46 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
47 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
48 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
49 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
50 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
51 Sản xuất đường C10720
52 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
53 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
54 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
55 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
56 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
57 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
58 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
59 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
60 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
61 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
62 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
63 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090