CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY LẮP KHỞI NGUYÊN
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY LẮP KHỞI NGUYÊN có địa chỉ tại 27B ngõ 27 phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: 27B ngõ 27 phố Cát Linh, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107748398. Người đại diện pháp luật: *** *** Việt.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107748398 | Ngày cấp | 06-03-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY LẮP KHỞI NGUYÊN | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | 27B ngõ 27 phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | 27B ngõ 27 phố Cát Linh, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ô Chợ Dừa |
| Điện thoại | 09877054540986296708 | Người đại diện | *** *** Việt |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-03-2017 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0107748398, Hà Nội, Phường Ô Chợ Dừa, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Cát Linh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 4 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 5 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 6 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 7 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 8 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 9 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 10 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 11 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 12 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 13 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 14 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 15 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 16 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 17 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 18 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 19 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 20 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 21 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 22 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 23 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 24 | Phá dỡ | F43110 |
| 25 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 27 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 28 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 29 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 30 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 31 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 32 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 33 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 34 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 35 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 36 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 37 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 38 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 39 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 40 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 41 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 42 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 43 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 44 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 45 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 46 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 47 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 48 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 49 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 50 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 51 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 52 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 53 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 54 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 55 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 56 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 57 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 58 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 59 | Quảng cáo | M73100 |
| 60 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 61 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 62 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 63 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 64 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 65 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 66 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 67 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 68 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 69 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 70 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 71 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 72 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 73 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 74 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 75 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 76 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 77 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 78 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 79 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 80 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |