CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI THÀNH ĐÔ
CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI THÀNH ĐÔ có địa chỉ tại Thôn Ba Lăng, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Ba Lăng, Xã Dũng Tiến, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107749666. Người đại diện pháp luật: *** *** Đô.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107749666 | Ngày cấp | 07-03-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI THÀNH ĐÔ | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Ba Lăng, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Ba Lăng, Xã Dũng Tiến, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thượng Phúc |
| Điện thoại | 0944531622 | Người đại diện | *** *** Đô |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-03-2017 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | Mã ngành | H4933 |
Từ khoá: 0107749666, Hà Nội, Xã Thượng Phúc, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Dũng Tiến
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 13 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 14 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 16 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 18 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (ngành chính) | H4933 |
| 20 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 21 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |