CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIA KIỆT

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIA KIỆT có địa chỉ tại Xóm Dợ, Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Dợ, Xã Hòa Xá, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107749810. Người đại diện pháp luật: *** *** Khiêm.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107749810 Ngày cấp07-03-2017
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIA KIỆT Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Xóm Dợ, Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Xóm Dợ, Xã Hòa Xá, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Hòa Xá
Điện thoại0485829869 Người đại diện*** *** Khiêm
Giấy phép số Ngày hoạt động07-03-2017
Ngành nghề chính Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Mã ngànhH4931

Từ khoá: 0107749810, Hà Nội, Xã Hòa Xá, Hà Nội, Huyện Ứng Hoà, Xã Hòa Xá

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
2 Xây dựng nhà các loại F41000
3 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
4 Xây dựng công trình công ích F42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
6 Phá dỡ F43110
7 Chuẩn bị mặt bằng F43120
8 Lắp đặt hệ thống điện F43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
10 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
11 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
12 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
13 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
14 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
15 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
16 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
17 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
18 Bán mô tô, xe máy G4541
19 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
20 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
21 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
22 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
23 Bán buôn gạo G46310
24 Bán buôn thực phẩm G4632
25 Bán buôn đồ uống G4633
26 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
27 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
28 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
29 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
30 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
33 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
34 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
35 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
36 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
37 Bán buôn tổng hợp G46900
38 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
39 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
40 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
41 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
42 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
43 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
44 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
45 Vận tải bằng xe buýt H49200
46 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (ngành chính) H4931
47 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
48 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
49 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
50 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
51 Bốc xếp hàng hóa H5224
52 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
53 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
54 Cơ sở lưu trú khác I5590
55 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
56 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
57 Dịch vụ ăn uống khác I56290
58 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
59 Hoạt động của trụ sở văn phòng M70100
60 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
61 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
62 Quảng cáo M73100
63 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
64 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
65 Cho thuê xe có động cơ N7710
66 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
67 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
68 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
69 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
70 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
71 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
72 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
73 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
74 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
75 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
76 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
77 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
78 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
79 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
80 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
81 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
82 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
83 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
84 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
85 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
86 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
87 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
88 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
89 In ấn C18110
90 Dịch vụ liên quan đến in C18120
91 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
92 Cho thuê băng, đĩa video N77220
93 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
94 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
95 Đại lý du lịch N79110
96 Điều hành tua du lịch N79120
97 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
98 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
99 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
100 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300