CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM VÀ XNK AN PHÁT

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM VÀ XNK AN PHÁT có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 161, tổ 3, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107749923. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107749923 Ngày cấp07-03-2017
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM VÀ XNK AN PHÁT Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 161, tổ 3, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 161, tổ 3, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Tùng
Giấy phép số Ngày hoạt động07-03-2017
Ngành nghề chính Bán buôn tổng hợp Mã ngànhG46900

Từ khoá: 0107749923, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
3 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
6 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
7 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
8 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
9 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
10 Sửa chữa thiết bị điện C33140
11 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
12 Sửa chữa thiết bị khác C33190
13 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
17 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
18 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
19 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
21 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
22 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
25 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
26 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
28 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
29 Bán buôn tổng hợp (ngành chính) G46900
30 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
31 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
32 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
33 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
34 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
35 Lập trình máy vi tính J62010
36 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
37 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
38 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
39 Cổng thông tin J63120
40 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
41 Quảng cáo M73100
42 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
43 Cho thuê xe có động cơ N7710
44 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
45 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
46 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
47 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
48 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
49 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
50 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
51 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
52 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
53 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
54 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
55 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
56 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
57 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
58 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
59 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
60 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
61 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
62 In ấn C18110
63 Dịch vụ liên quan đến in C18120
64 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
65 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300