CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MORINGA VIỆT NAM

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MORINGA VIỆT NAM có địa chỉ tại Số 96/13 thôn Khúc Thủy, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 96/13 thôn Khúc Thủy, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107750118. Người đại diện pháp luật: *** *** Vĩnh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107750118 Ngày cấp07-03-2017
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MORINGA VIỆT NAM Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 96/13 thôn Khúc Thủy, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 96/13 thôn Khúc Thủy, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Bình Minh
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Vĩnh
Giấy phép số Ngày hoạt động07-03-2017
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0107750118, Hà Nội, Xã Bình Minh, Hà Nội, Huyện Thanh Oai, Xã Cự Khê

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
3 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
4 Sửa chữa thiết bị điện C33140
5 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
6 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
7 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
8 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
9 Xây dựng công trình công ích F42200
10 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
11 Phá dỡ F43110
12 Chuẩn bị mặt bằng F43120
13 Lắp đặt hệ thống điện F43210
14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
15 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
16 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
17 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
18 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
19 Bán buôn thực phẩm G4632
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
21 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
22 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
24 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
26 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
27 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
28 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
29 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
30 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
31 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
32 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
33 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
34 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
35 Bốc xếp hàng hóa H5224
36 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
37 Bưu chính H53100
38 Chuyển phát H53200
39 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
40 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
41 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
42 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
43 Cho thuê xe có động cơ N7710
44 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
45 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
46 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
47 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
48 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
49 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
50 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
51 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
52 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
53 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
54 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
55 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
56 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
57 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
58 Sản xuất đường C10720
59 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
60 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
61 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
62 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
63 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
64 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
65 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
66 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
67 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
68 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
69 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
70 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
71 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
72 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
73 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
74 Cung ứng lao động tạm thời N78200
75 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
76 Đại lý du lịch N79110