CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN VÀ CƠ KHÍ SSE
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN VÀ CƠ KHÍ SSE có địa chỉ tại Số 533 đường Nguyễn Văn Linh, tổ 13, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 533 đường Nguyễn Văn Linh, tổ 13, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107751584. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107751584 | Ngày cấp | 09-03-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN VÀ CƠ KHÍ SSE | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 533 đường Nguyễn Văn Linh, tổ 13, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 533 đường Nguyễn Văn Linh, tổ 13, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phúc Lợi |
| Điện thoại | 0436770688 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-03-2017 | |
| Ngành nghề chính | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | Mã ngành | G45200 |
Từ khoá: 0107751584, Hà Nội, Phường Phúc Lợi, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Sài Đồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 8 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 9 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 10 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 11 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 12 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 13 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 14 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 15 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 16 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 19 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 20 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 21 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 22 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (ngành chính) | G45200 |
| 23 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 24 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 25 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 26 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 27 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 28 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 29 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 30 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 31 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 32 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 33 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 34 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 35 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 36 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 37 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 38 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 40 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 41 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 42 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 43 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 44 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 45 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 46 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 47 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 48 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 49 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 50 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 51 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 52 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 53 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 54 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 55 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |