CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ CẢNH QUAN CÂY XANH HÀ NỘI
CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ CẢNH QUAN CÂY XANH HÀ NỘI có địa chỉ đăng ký tại Số 5, ngõ 79, tổ 13, đường Thanh Đàm, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107752193. Người đại diện pháp luật: *** *** Bích.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107752193 | Ngày cấp | 16-03-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ CẢNH QUAN CÂY XANH HÀ NỘI | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 5, ngõ 79, tổ 13, đường Thanh Đàm, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 5, ngõ 79, tổ 13, đường Thanh Đàm, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng |
| Điện thoại | 0982570592 | Người đại diện | *** *** Bích |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-03-2017 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | Mã ngành | N81300 |
Từ khoá: 0107752193, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thanh Trì
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 14 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 17 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 18 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 19 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 20 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 21 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 22 | Trồng cây điều | A01230 |
| 23 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 24 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 25 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 26 | Trồng cây chè | A01270 |
| 27 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 28 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 29 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 32 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 33 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 35 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 36 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (ngành chính) | N81300 |