CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CNN
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CNN có địa chỉ đăng ký tại số nhà 21,hẻm 397/2/17, đường Phạm Văn Đồng, TDP Xuân Lộc 1, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107754070. Người đại diện pháp luật: *** *** Cảnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107754070 | Ngày cấp | 10-03-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CNN | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | số nhà 21, hẻm 397/2/17, đường Phạm Văn Đồng, TDP Xuân Lộc 1, Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Xuân Đỉnh được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | số nhà 21,hẻm 397/2/17, đường Phạm Văn Đồng, TDP Xuân Lộc 1, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | 0974399985 | Người đại diện | *** *** Cảnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-03-2017 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | Mã ngành | F43900 |
Từ khoá: 0107754070, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Xuân Đỉnh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 7 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 8 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 9 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 10 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 11 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 12 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 13 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 14 | Phá dỡ | F43110 |
| 15 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 19 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 20 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (ngành chính) | F43900 |
| 21 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 22 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 23 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 24 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 26 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 27 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 28 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |