CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TOP
CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TOP có địa chỉ tại Khu đất dịch vụ LK20A.LK20B, đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Khu đất dịch vụ LK20A.LK20B, đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107754514. Người đại diện pháp luật: *** *** Việt.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107754514 | Ngày cấp | 09-03-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TOP | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Đang cập nhật | Tình trạng | Đang cập nhật |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu đất dịch vụ LK20A.LK20B, đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu đất dịch vụ LK20A.LK20B, đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội |
| Điện thoại | 0941293333 | Người đại diện | *** *** Việt |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-03-2017 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | Mã ngành | C13220 |
Từ khoá: 0107754514, Hà Nội, Phường Dương Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Dương Nội
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 7 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 8 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 13 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 14 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 15 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 16 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 17 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 18 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 19 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 21 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 22 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 23 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 24 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 25 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 26 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 27 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 28 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 29 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (ngành chính) | C13220 |
| 30 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 31 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 32 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 33 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 34 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 35 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 36 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 37 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 38 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 39 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |