CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐẠI NGÂN HÀ NỘI
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐẠI NGÂN HÀ NỘI có địa chỉ đăng ký tại Số 2, ngách 43/17, ngõ 43, phố Kim Đồng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107760476. Người đại diện pháp luật: *** *** Kiêm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107760476 | Ngày cấp | 13-03-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐẠI NGÂN HÀ NỘI | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2, ngách 43/17, ngõ 43, phố Kim Đồng, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Giáp Bát được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2, ngách 43/17, ngõ 43, phố Kim Đồng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Kiêm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-03-2017 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0107760476, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Giáp Bát
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 2 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 3 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 4 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 5 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 6 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 7 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 8 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 9 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 10 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 11 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 12 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 13 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 14 | Phá dỡ | F43110 |
| 15 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 19 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 20 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 21 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 22 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 23 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 24 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 25 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 26 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 27 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 28 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 29 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 30 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 31 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 32 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 33 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 34 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 35 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 36 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 37 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 38 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 39 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 40 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 41 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 42 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 43 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 44 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 45 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 46 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 47 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 49 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |