CÔNG TY TNHH SMILE ACCOUNTING
CÔNG TY TNHH SMILE ACCOUNTING có địa chỉ đăng ký tại Tầng 25, tòa nhà Vinaconex 9, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107760652. Người đại diện pháp luật: *** *** Hảo.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107760652 | Ngày cấp | 14-03-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SMILE ACCOUNTING | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 25, tòa nhà Vinaconex 9, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Mễ Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 25, tòa nhà Vinaconex 9, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 02466831105 | Người đại diện | *** *** Hảo |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-03-2017 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế | Mã ngành | M69200 |
Từ khoá: 0107760652, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mễ Trì
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 2 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 3 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 4 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 5 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 6 | Hoạt động xuất bản khác | J58190 |
| 7 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 8 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 10 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 11 | Cổng thông tin | J63120 |
| 12 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 13 | Hoạt động pháp luật | M6910 |
| 14 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế (ngành chính) | M69200 |
| 15 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 16 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 17 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 18 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 20 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 21 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 22 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 23 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 24 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 25 | In ấn | C18110 |
| 26 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 27 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 28 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 29 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 30 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |