CÔNG TY TNHH GENSHAI FOOD
CÔNG TY TNHH GENSHAI FOOD có địa chỉ tại Số nhà 20, ngõ 102, phố Pháo Đài Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 20, ngõ 102, phố Pháo Đài Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107761913. Người đại diện pháp luật: *** *** Sun.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất hoá chất cơ bản
Cập nhật: 3 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107761913 | Ngày cấp | 15-03-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH GENSHAI FOOD | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 20, ngõ 102, phố Pháo Đài Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 20, ngõ 102, phố Pháo Đài Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Láng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Sun |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-03-2017 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất hoá chất cơ bản | Mã ngành | C20110 |
Từ khoá: 0107761913, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 5 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 6 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 7 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 8 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 9 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 10 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 11 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 12 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 13 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 15 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 16 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 17 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 18 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 19 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 20 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 21 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 22 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 23 | Sản xuất hoá chất cơ bản (ngành chính) | C20110 |
| 24 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |