CÔNG TY TNHH EPOS VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH EPOS VIỆT NAM có địa chỉ đăng ký tại P703, tầng 7, tòa nhà Hòa Bình, khu công nghiệp Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107762120. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107762120 | Ngày cấp | 15-03-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH EPOS VIỆT NAM | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | P703, tầng 7, tòa nhà Hòa Bình, khu công nghiệp Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Văn Thụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | P703, tầng 7, tòa nhà Hòa Bình, khu công nghiệp Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0986776588 | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-03-2017 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0107762120, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 3 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 4 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 5 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 6 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 7 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 8 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 9 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 10 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 11 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 12 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 13 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 14 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 15 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 16 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 17 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 18 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 19 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 20 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 21 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 22 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 23 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 24 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 25 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 26 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 27 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 28 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 29 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 30 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 31 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 32 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 33 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 34 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 35 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 36 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 37 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 38 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 39 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 40 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 41 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 42 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 43 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 44 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 45 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 46 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 47 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 48 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 49 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 50 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | C30920 |
| 51 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | C30990 |
| 52 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 53 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |