CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SKY TECH
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SKY TECH có địa chỉ tại Thôn Rùa Hạ, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Rùa Hạ, Xã Thanh Thùy, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107763029. Người đại diện pháp luật: *** *** Dương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107763029 | Ngày cấp | 17-03-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SKY TECH | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Rùa Hạ, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Rùa Hạ, Xã Thanh Thùy, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Tam Hưng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Dương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-03-2017 | |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Mã ngành | C25920 |
Từ khoá: 0107763029, Hà Nội, Xã Tam Hưng, Hà Nội, Huyện Thanh Oai, Xã Thanh Thùy
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 4 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 5 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) | C25920 |
| 7 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 9 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 10 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 11 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 12 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 13 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 14 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | C26600 |
| 15 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 16 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 17 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 18 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 19 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 20 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 21 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 22 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 23 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 24 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 25 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 26 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 27 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 28 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 29 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 30 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 31 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 32 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 33 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 34 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 35 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 36 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 37 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 38 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 39 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 40 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 41 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 42 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 43 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 44 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 45 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 46 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 47 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 48 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 49 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 50 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 51 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 52 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 53 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 54 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 55 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 56 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | C30990 |
| 57 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 58 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 59 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 60 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |