CÔNG TY CP DV VIỄN THÔNG HOÀNG MINH
CÔNG TY CP DV VIỄN THÔNG HOÀNG MINH có địa chỉ đăng ký tại Số 269 Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107764230. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107764230 | Ngày cấp | 17-03-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CP DV VIỄN THÔNG HOÀNG MINH | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 269 Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 269 Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0243111999 | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-03-2017 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | Mã ngành | G46520 |
Từ khoá: 0107764230, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 5 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 14 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) | G46520 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 16 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 17 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 18 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 19 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 20 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 21 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 22 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 23 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 24 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 25 | In ấn | C18110 |
| 26 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 27 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 28 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 29 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |