CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI CT
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI CT có địa chỉ đăng ký tại Số 5A, ngõ 38, TDP Tân Xuân 4, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107765315. Người đại diện pháp luật: *** *** Cảnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107765315 | Ngày cấp | 17-03-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI CT | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 5A, ngõ 38, TDP Tân Xuân 4, Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Xuân Đỉnh được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 5A, ngõ 38, TDP Tân Xuân 4, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | 0984910768 | Người đại diện | *** *** Cảnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-03-2017 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Mã ngành | M7110 |
Từ khoá: 0107765315, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Xuân Đỉnh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 12 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 13 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 15 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 18 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 19 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 20 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 22 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 23 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 24 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 25 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 26 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 27 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) | M7110 |
| 28 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 29 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 30 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 31 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 32 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 33 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 34 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 35 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 36 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 37 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 38 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 39 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 41 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 42 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 43 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 44 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 45 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |