CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC VÀ TRUYỀN THÔNG ANNA
CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC VÀ TRUYỀN THÔNG ANNA có địa chỉ tại Số nhà 19, ngõ 331 Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 19, ngõ 331 Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107767464. Người đại diện pháp luật: *** *** Trang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Cập nhật: 3 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107767464 | Ngày cấp | 18-03-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC VÀ TRUYỀN THÔNG ANNA | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động vĩnh viễn |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 19, ngõ 331 Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 19, ngõ 331 Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | 0966268905 | Người đại diện | *** *** Trang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-03-2017 | |
| Ngành nghề chính | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | Mã ngành | N82300 |
Từ khoá: 0107767464, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Thanh Nhàn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 2 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 3 | Quảng cáo | M73100 |
| 4 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 5 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 6 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 7 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (ngành chính) | N82300 |
| 8 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 9 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 10 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 11 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 12 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 13 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 14 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 15 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 16 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 17 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 18 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 19 | In ấn | C18110 |
| 20 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 21 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 22 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 23 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 24 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |