CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG ĐẦU TƯ DƯƠNG NGUYỄN
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG ĐẦU TƯ DƯƠNG NGUYỄN có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 18E, ngõ 114, phố Thanh Lân, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107769077. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Đúc sắt thép
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107769077 | Ngày cấp | 20-03-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG ĐẦU TƯ DƯƠNG NGUYỄN | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 18E, ngõ 114, phố Thanh Lân, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 18E, ngõ 114, phố Thanh Lân, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-03-2017 | |
| Ngành nghề chính | Đúc sắt thép | Mã ngành | C24310 |
Từ khoá: 0107769077, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thanh Trì
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Đúc sắt thép (ngành chính) | C24310 |
| 4 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 7 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 8 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 9 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 10 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 11 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 12 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 13 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 14 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 15 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 16 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 17 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 21 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 22 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 23 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 25 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 26 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 27 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 28 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 29 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 30 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 32 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 34 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 35 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 36 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 37 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 38 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 39 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 40 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 41 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 42 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |