CÔNG TY TNHH XUÂN LĨNH NAM

CÔNG TY TNHH XUÂN LĨNH NAM có địa chỉ đăng ký tại thôn Xuân Trạch, Xã Xuân Canh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107770435. Người đại diện pháp luật: *** *** Lĩnh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107770435 Ngày cấp23-03-2017
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XUÂN LĨNH NAM Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
thôn Xuân Trạch, Xã Vĩnh Thanh hoặc Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Xã Xuân Canh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
thôn Xuân Trạch, Xã Xuân Canh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Vĩnh Thanh hoặc Xã Đông Anh
Điện thoại0974993263 Người đại diện*** *** Lĩnh
Giấy phép số Ngày hoạt động21-03-2017
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Mã ngànhG4663

Từ khoá: 0107770435, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Xuân Canh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
4 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
5 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
6 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
7 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
8 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
9 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
10 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
11 Thu gom rác thải không độc hại E38110
12 Thu gom rác thải độc hại E3812
13 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
14 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
15 Tái chế phế liệu E3830
16 Xây dựng nhà các loại F41000
17 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
18 Chuẩn bị mặt bằng F43120
19 Lắp đặt hệ thống điện F43210
20 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
21 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
22 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
23 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
24 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
25 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
26 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
27 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
28 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
29 Bán mô tô, xe máy G4541
30 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
31 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
32 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
33 Bán buôn gạo G46310
34 Bán buôn thực phẩm G4632
35 Bán buôn đồ uống G4633
36 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
37 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
38 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
41 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
42 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
43 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) G4663
44 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
45 Bán buôn tổng hợp G46900
46 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
47 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
48 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
49 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
50 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
51 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
52 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
53 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
54 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
55 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
56 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
57 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
58 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
59 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
60 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
61 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
62 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
63 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
64 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
65 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
66 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
67 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
68 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
69 In ấn C18110
70 Dịch vụ liên quan đến in C18120
71 Sao chép bản ghi các loại C18200
72 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
73 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
74 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300