CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ PHB
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ PHB có địa chỉ đăng ký tại Số 10, ngách 218/29, tổ 22A phố Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107771252. Người đại diện pháp luật: *** *** Bắc.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107771252 | Ngày cấp | 22-03-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ PHB | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 10, ngách 218/29, tổ 22A phố Định Công, Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Định Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 10, ngách 218/29, tổ 22A phố Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 0971815333 | Người đại diện | *** *** Bắc |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-03-2017 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | Mã ngành | G46520 |
Từ khoá: 0107771252, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Định Công
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 2 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 6 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) | G46520 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 9 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 10 | In ấn | C18110 |
| 11 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |