CÔNG TY CỔ PHẦN LITADU VIỆT NAM
CÔNG TY CỔ PHẦN LITADU VIỆT NAM có địa chỉ tại Số 76 Nguyễn Du, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 76 Nguyễn Du, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107771460. Người đại diện pháp luật: *** *** Tâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107771460 | Ngày cấp | 22-03-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN LITADU VIỆT NAM | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 76 Nguyễn Du, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 76 Nguyễn Du, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng |
| Điện thoại | 0985226884 | Người đại diện | *** *** Tâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-03-2017 | |
| Ngành nghề chính | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | Mã ngành | A0118 |
Từ khoá: 0107771460, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Nguyễn Du
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Trồng lúa | A01110 |
| 4 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 5 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 6 | Trồng cây mía | A01140 |
| 7 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 8 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 9 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 10 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (ngành chính) | A0118 |
| 11 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 12 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 13 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 14 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 15 | Trồng cây chè | A01270 |
| 16 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 17 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 18 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 19 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 22 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 23 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 24 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 25 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 26 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 28 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 29 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 30 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 31 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 32 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |